gosse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực gosse
/ɡɔs/
gosses
/ɡɔs/
Giống cái gosse
/ɡɔs/
gosses
/ɡɔs/

gosse /ɡɔs/

  1. (Thân mật) Cậu bé, cô bé.
    Un gosse d’une dizaine d’années — một cậu bé khoảng mười tuổi
  2. (Thông tục) Con.
    Une femme avec ses gosses — một bà với các con bà

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực gosse
/ɡɔs/
gosses
/ɡɔs/
Giống cái gosse
/ɡɔs/
gosses
/ɡɔs/

gosse /ɡɔs/

  1. Bé con.
    J'étais encore tout gosse — lúc ấy tôi còn bé con

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa