gouge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gouge /ˈɡɑʊdʒ/
- (Kỹ thuật) Cái đục máng, cái đục khum.
- Rânh máng; lỗ đục tròn.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự lừa đảo, sự lừa gạt.
[sửa] Ngoại động từ
gouge ngoại động từ /ˈɡɑʊdʒ/
- (Thường) + out) đục bằng, đục máng.
- Khoét ra, moi ra, móc ra.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai).
[sửa] Chia động từ
gouge
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gouge | |||||
| Phân từ hiện tại | gouging | |||||
| Phân từ quá khứ | gouged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gouge | gouge hoặc gougest¹ | gouges hoặc gougeth¹ | gouge | gouge | gouge |
| Quá khứ | gouged | gouged, hoặc gougedst¹ | gouged | gouged | gouged | gouged |
| Tương lai | will/shall² gouge | will/shall gouge hoặc wilt/shalt¹ gouge | will/shall gouge | will/shall gouge | will/shall gouge | will/shall gouge |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gouge | gouge hoặc gougest¹ | gouge | gouge | gouge | gouge |
| Quá khứ | gouged | gouged | gouged | gouged | gouged | gouged |
| Tương lai | were to gouge hoặc should gouge | were to gouge hoặc should gouge | were to gouge hoặc should gouge | were to gouge hoặc should gouge | were to gouge hoặc should gouge | were to gouge hoặc should gouge |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gouge | — | let’s gouge | gouge | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gouge /ɡuʒ/ |
gouges /ɡuʒ/ |
gouge gc /ɡuʒ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)