govern

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

govern /ˈɡə.vɜːn/

  1. Cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước).
  2. Quản trị, quản lý, lãnh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình... ); chỉ huy (một pháo đài).
  3. Khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng... ).
    to govern oneself — tự chủ được
  4. Chi phối, ảnh hưởng.
    to be governed by the opinions of others — bị ý kiến người khác chi phối
    to be governed by what other people say — bị ảnh hưởng bởi những điều người khác nói
  5. (Ngôn ngữ học) Chi phối.
    a noun governed by a preposition — một danh từ bị một giới từ chi phối
  6. (Vật lý)
  7. kỹ điều chỉnh.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa