gowned

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

gowned

  1. Quá khứphân từ quá khứ của gown.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

gowned /ˈɡɑʊnd/

  1. Ăn mặc lễ phục.

Tham khảo[sửa]