grab

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

grab /ˈɡræb/

  1. Cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy.
    to make a grab at something — chộp lấy cái gì
  2. Sự tước đoạt, sự chiếm đoạt.
    a polic of grab — chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
  3. (Kỹ thuật) Gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket).
  4. (Đánh bài) Lối chơi gráp (của trẻ con).

[sửa] Động từ

grab /ˈɡræb/

  1. Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.
  2. Tước đoạt.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa