grad
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
grad (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate) /ˈɡræd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
grad (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) ((cũng) graduate) /ˈɡræd/