grade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

grade /ˈɡreɪd/

  1. (Toán học) Grát.
  2. Cấp bậc, mức, độ; hạng, loại; tầng lớp.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Điểm, điểm số (của học sinh).
    to make the grade — đạt đủ điểm, đủ trình độ; thành công, thắng lợi
  4. Lớp (học).
    the fourth grade — lớp bốn
  5. Dốc; độ dốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    on the up grade — lên dốc
    on the down grade — xuống dốc
    movement is on the up grade — phong trào đang phát triển, phong trào đang theo hướng đi lên
  6. (Nông nghiệp) Giống súc vật cải tạo (do lai giống địa phương với giống tốt hơn).

[sửa] Ngoại động từ

grade ngoại động từ /ˈɡreɪd/

  1. Sắp, xếp, lựa; phân loại, chia loại; phân hạng.
    to grade milk — phân loại sữa
    graded by size — chia theo cỡ
  2. Sửa (độ dốc) thoai thoải.
  3. Tăng lên.
  4. (Thường) + up) lai cải tạo (lai một giống tốt hơn).
  5. (Nghệ thuật) Đánh nhạt dần (màu sắc).
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Thay đổi dần dần; sắp xếp theo mức độ tăng.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
grade
/ɡʁad/
grades
/ɡʁad/

grade /ɡʁad/

  1. Cấp, bậc, trật.
    Grade de lieutenant — cấp bậc trung úy
    Avancement de grade — sự thăng trật
  2. (Toán học) Grat.
    en prendre pour son grade — (thân mật) bị chỉnh thậm tệ
    grade universitaire — học vị

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa