gram

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

gram /ˈɡræm/

  1. (Như) Gramme.
  2. (Thực vật học) Đậu Thổ-nhĩ-kỳ.
  3. Đậu xanh.

Tham khảo