grave

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

grave /ˈɡreɪv/

  1. Mồ, mả, phần mộ.
  2. Nơi chôn vùi.
    grave of homour — nơi chôn vùi danh dự
  3. Sự chết, âm ty, thế giới bên kia.
    from beyond the grave — từ thế giới bên kia

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

grave ngoại động từ graved, graved, graven /ˈɡreɪv/

  1. Khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to be graven on (in) one's memory — khắc sâu trong ký ức
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đào (huyệt) chôn.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Ngoại động từ

grave ngoại động từ /ˈɡreɪv/

  1. (Hàng hải) Cạo quét (tàu).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Danh từ

grave /ˈɡreɪv/

  1. (Ngôn ngữ học) Dấu huyền.

[sửa] Tính từ

grave /ˈɡreɪv/

  1. Trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn.
    a grave look — vẻ trang nghiêm
  2. Nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc).
    a grave mistake — khuyết điểm nghiêm trọng
    grave symptoms — những triệu chứng trầm trọng đáng lo ngại
    grave news — tin tức quan trọng
  3. Sạm, tối (màu).
  4. Trầm (giọng).
  5. (Ngôn ngữ học) Huyền (dấu).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực grave
/ɡʁav/
graves
/ɡʁav/
Giống cái grave
/ɡʁav/
graves
/ɡʁav/

grave /ɡʁav/

  1. Nghiêm trang, trịnh trọng.
    Homme grave — người nghiêm trang
  2. Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
    Affaire grave — việc nghiêm trọng
    Maladie grave — bệnh trầm trọng
    Faute grave — lỗi nặng
  3. Trầm.
    Ton grave — giọng trầm
  4. (Âm nhạc) Chậm rãi.
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Nặng.
    Corps graves — vật nặng
  6. (Từ cũ; nghĩa cũ) uy tín.
    accent grave — (ngôn ngữ học) dấu huyền

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
grave
/ɡʁav/
graves
/ɡʁav/

grave /ɡʁav/

  1. Giọng trầm; âm trầm.
  2. Cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa