gravier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gravier /ɡʁa.vje/ |
graviers /ɡʁa.vje/ |
gravier gđ /ɡʁa.vje/
- Sỏi.
- Une allée de gravier — lối đi rải sỏi
- Gravier biliaire — (y học, từ cũ; nghĩa cũ) sỏi mật
- Chỗ hộn muối (trên ruộng muối).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)