grayling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

grayling (số nhiều không thay đổi) /ˈɡreɪ.lɪŋ/

  1. Một loại cá nước ngọt.

Tham khảo[sửa]