greatness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
greatness /ˈɡreɪt.nəs/
- Sự to lớn.
- Sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng.
- Tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)