greed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

greed

  1. Tính tham lam.
  2. Tính tham ăn, thói háu ăn.

Tham khảo[sửa]