green

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

green /ˈɡrin/

  1. Xanh lá cây, (màu) lục.
  2. Xanh; tươi.
    green fruit — quả xanh
    green timber — gỗ tươi
    green hide — da sống
  3. Đầy sức sống; thanh xuân.
    green years — tuổi xanh, tuổi thanh xuân
  4. Chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin.
    a green hand — thợ mới vào nghề
    to be still green at one's job — mới làm việc còn bỡ ngỡ
    to be not so green as to believe something — không ngây thơ đến nỗi tin một điều gì
  5. Tái xanh, tái ngắt (nước da).
    to look green — tái xanh, tái mét
    looking green with jealousy — tái đi vì ghen tức
  6. (Nghĩa bóng) Ghen, ghen tức, ghen tị.
    a green eye — sự ghen tị
  7. Còn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương).
    a green wound — vết thương còn mới

[sửa] Danh từ

green /ˈɡrin/

  1. Màu xanh lá cây, màu xanh lục.
  2. Quần áo màu lục.
    to be dressed in green — mặc quần áo màu lục
  3. Phẩm lục (để nhuộm).
    Paris green — phẩm lục Pa-ri
  4. Cây cỏ.
  5. Bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh.
  6. (Số nhiều) Rau.
  7. (Nghĩa bóng) Tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng.
    in the green — đang ở tuổi thanh xuân đầy nhựa sống
  8. Vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt.
    do you see any green in my eye? — anh trông tôi có vẻ gì ngây thơ non nớt không?

[sửa] Nội động từ

green nội động từ /ˈɡrin/

  1. Trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục.

[sửa] Ngoại động từ

green ngoại động từ làm cho xanh; nhuộm lục /ˈɡrin/

  1. (Từ lóng) Bịp, lừa bịp.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa