grei

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc grei
gt greit
Số nhiều greie
Cấp so sánh
cao

grei

  1. Dễ, rõ ràng, minh bạch.
    en grei sak
    Er det greit?
    Det er ikke så greit.
  2. Dễ dãi, dễ chịu, tử tế, vui tánh.
    en grei kar
    Han er ikke så grei å ha med å gjøre.

Tham khảo[sửa]