grim
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
grim /ˈɡrɪm/
- Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
- a grim face — nét mặt dữ tợn đầy sát khí
- a grim smile — nụ cười nham hiểm
- a grim battle — cuộc chiến đấu ác liệt
- Không lay chuyển được.
- grim determination — quyết tâm không lay chuyển được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)