grim

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

grim /ˈɡrɪm/

  1. Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
    a grim face — nét mặt dữ tợn đầy sát khí
    a grim smile — nụ cười nham hiểm
    a grim battle — cuộc chiến đấu ác liệt
  2. Không lay chuyển được.
    grim determination — quyết tâm không lay chuyển được

Tham khảo