grind

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
grind

Số nhiều
grinds

grind (số nhiều grinds) /ˈɡrɑɪnd/

  1. Sự xay, sự tán, sự nghiền.
  2. Sự mài.
  3. Tiếng nghiến ken két.
  4. (Nghĩa bóng) Công việc cực nhọc đều đều.
    the daily grind — công việc hằng ngày
  5. Mức độ giã hột cà phê thành bột.
  6. Cuộc đi bộ để tập luyện.
  7. Lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi.
  8. (Từ lóng) Cuộc đua ngựa nhảy rào.
  9. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Học sinh học gạo.

[sửa] Từ liên hệ

[sửa] Ngoại động từ

grind ngoại động từ /ˈɡrɑɪnd/

  1. Xay, tán, nghiền.
    to grind corn into flour — xay lúa mì thành bột
  2. Mài, giũa.
    to grind a knife — mài dao
    to grind diamonds — mài kim cương
  3. Xát, nghiền, nghiến.
    to grind one's teeth [together] — nghiến răng
    the ship grinding on the rocks — tàu sạt vào những tảng đá
    to grind one's heel into the ground — di di gót chân xuống đất
  4. Đàn áp, áp bức, đè nén.
    to grind the faces of the poor — áp bức người nghèo
  5. Quay cối xay cà phê.
    to grind music out of a hurdy-gurdy — quay đàn vien
    to grind out some verses — nặn ra vài câu thơ
  6. Bắt (ai) làm việc cật lực.
  7. Nhồi nhét.
    to grind for the exam — học nhồi để thi

[sửa] Chia động từ

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa