grip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

grip /ˈɡrɪp/

  1. Rãnh nhỏ, mương nhỏ.
  2. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp.
    to keep a tigh grip on one's horse — kẹp chặt lấy mình ngựa
    in the grip of poverty — trong sự o ép của cảnh nghèo
  3. Sự thu hút (sự chú ý).
    to lose one's grip on one's audience — không thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
  4. Sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu.
    to have a good grip of a problem — nắm vững vấn đề
    to have a good grip of the situation — am hiểu tình hình
  5. Tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc... ).
  6. Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng).
  7. Kìm, kẹp.
  8. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) gripsack.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

grip ngoại động từ /ˈɡrɪp/

  1. Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.
    to grip something in a vice — kẹp chặt vật gì vào êtô
  2. Thu hút (sự chú ý).
    the speaker grip ed the attention of his audience — diễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
  3. Nắm vững (kiến thức... ).

[sửa] Nội động từ

grip nội động từ /ˈɡrɪp/

  1. Kép chặt; ăn (phanh).
    the brakes did not grip — phanh không ăn

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa