gripe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gripe /ˈɡrɑɪp/
- Sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt.
- Ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức.
- in the gripe of the landlords — trong nanh vuốt của bọn địa chủ
- (Số nhiều) Chứng đau bụng quặn.
- Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng).
- (Số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)