grippé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực grippé
/ɡʁi.pe/
grippés
/ɡʁi.pe/
Giống cái grippée
/ɡʁi.pe/
grippés
/ɡʁi.pe/

grippé /ɡʁi.pe/

  1. (Y học) Bị cúm.
  2. (Cơ khí, cơ học) Bị rít.
    faciès grippé — nét mặt nhăn nhó hốc hác

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực grippé
/ɡʁi.pe/
grippés
/ɡʁi.pe/
Giống cái grippé
/ɡʁi.pe/
grippés
/ɡʁi.pe/

grippé /ɡʁi.pe/

  1. Người bị cúm.

Tham khảo[sửa]