groente

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
Dạng bình thường
số ít groente
số nhiều groenten, groentes
Dạng giảm nhẹ
số ít (không có)
số nhiều

Danh từ[sửa]

groente gcrau: thực vật trồng được cho phần ăn được
rau / een groente

Từ liên hệ[sửa]

fruit, vlees