grognard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grognard /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
grognards /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
| Giống cái | grognard /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
grognards /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
grognard /ɡʁɔ.ɲaʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grognard /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
grognards /ɡʁɔ.ɲaʁ/ |
grognard gđ /ɡʁɔ.ɲaʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)