grossularite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

grossularite /.lə.ˌrɑɪt/

  1. Cũng grosular.
  2. (Khoáng chất) Groxularit.

Tham khảo[sửa]