guarani

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
guarani
/ɡwa.ʁa.ni/
guarani
/ɡwa.ʁa.ni/

guarani /ɡwa.ʁa.ni/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng guarani (tiếng thổ dân Pa-ra-guay).

Tham khảo[sửa]