gud
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gud | guden |
| Số nhiều | guder | gudene |
gud gđ
- Thượng Đế, Trời, Thần Thánh, Thiên chúa.
- å be til Gud
- å takke Gud
- Mars var krigens gud i romersk religion.
- Det må gudene vite. — Chỉ có Trời biết.
- et syn for guder — 1) Đẹp lộng lẫy. 2) Khôi hài.
- å gå hjem til Gud — Về nước Chúa (chết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)