guerrilla

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

guerrilla

  1. Du kích, quân du kích.
  2. Chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war).

Tham khảo[sửa]