guideline
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
guideline /ˈɡɑɪd.ˌlɑɪn/
- Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)