guitar
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
guitar /ɡə.ˈtɑːr/
- <nhạc> đàn ghita.
[sửa] Nội động từ
guitar nội động từ /ɡə.ˈtɑːr/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)