győztes

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hung[sửa]

Danh từ[sửa]

győztes (số nhiều győztesek)

  1. Người thắng cuộc, kẻ chiến thắng.

Đồng nghĩa[sửa]