gyre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
gyre /ˈdʒɑɪ.ər/
- (Thơ ca) (như) gyration.
Nội động từ [sửa]
gyre nội động từ /ˈdʒɑɪ.ər/
- (Thơ ca) (như) gyrate.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)