héréditairement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

héréditairement /e.ʁe.di.tɛʁ.mɑ̃/

  1. Do quyền thừa kế, cha truyền con nối.
  2. Di truyền.
    Caractères qui se transmettent héréditairement — tính chất di truyền

Tham khảo[sửa]