héritage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| héritage /e.ʁi.taʒ/ |
héritages /e.ʁi.taʒ/ |
héritage gđ /e.ʁi.taʒ/
- Gia tài, của thừa kế.
- Faire un héritage — nhận của thừa kế
- (Nghĩa bóng) Di sản.
- Héritage d’une civilisation — di sản của một nền văn minh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)