hétérogène
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogènes /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
| Giống cái | hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogènes /e.te.ʁɔ.ʒɛn/ |
hétérogène /e.te.ʁɔ.ʒɛn/
- Không đồng chất, không thuần nhất.
- Roche hétérogène — đá không đồng chất
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)