hình

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

hình

  1. Hình thức, hình dạng.
  2. Thể diện.
  3. Như hình học.
  4. Bức ảnh.

Dịch

hình thức
thể diện
hình học
bức ảnh
Phiên bản ngôn ngữ khác