hư hỏng

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Định nghĩa

hư hỏng

  1. nói chung.
    Mẹ buồn vì lũ con hư hỏng.

Dịch

Tham khảo