hồ sơ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ho̤˨˩ səː˧˧ | ho˧˧ ʂəː˧˥ | ho˨˩ ʂəː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho˧˧ ʂəː˧˥ | ho˧˧ ʂəː˧˥˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
hồ sơ
- Tài liệu có liên quan tới một người, một vụ việc, được tập hợp lại một cách hệ thống.
- Hồ sơ cán bộ.
- Hồ sơ vụ án.
[sửa] Dịch
- Tiếng Pháp: dossier gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)