ha
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Thán từ
ha
- A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).
[sửa] Nội động từ
ha nội động từ
[sửa] Thành ngữ
- to hum and ha: Xem Hum.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Thán từ
ha /a/
- À! ủa!, vậy à!, úi chà!
- Ha! que me dites-vous? — à! anh nói gì với tôi thế?
- ha! ha! — ha! ha! (tiếng cười)
- Ha! ha! cela est tout à fait drôle! — ha! ha! điều đó hoàn toàn là buồn cười!
[sửa] Danh từ
ha gđ kđ /a/
- Tiếng à.
- Pousser un ha — thốt ra một tiếng à
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)