habileté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habileté /a.bil.te/ |
habiletés /a.bil.te/ |
habileté gc /a.bil.te/
- Sự khéo, sự khéo léo, sự khéo tay.
- Agir avec habileté — hành động khéo léo
- Sự khéo, sự khôn khéo.
- (Số nhiều) Ngón khéo léo.
- Ses habiletés furent sans effet — những ngón khéo léo của hắn không có kết quả gì
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Khả năng, tài năng.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)