habilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habilité /a.bi.li.te/ |
habilités /a.bi.li.te/ |
habilité gc /a.bi.li.te/
- (Luật pháp, pháp lý) Tư cách.
- L’habilité à succéder — tư cách thừa kế
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)