habiller
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
habiller ngoại động từ /a.bi.je/
- Mặc quần áo cho.
- Habiller un enfant — mặc quần áo cho em bé
- May quần áo.
- Tailleur qui habille bien — người thợ may may quần áo khéo
- Mặc vừa vặn, mặc dễ coi.
- Cette robe vous habille bien — cái áo dài này chị mặc vừa vặn quá
- Cấp quần áo cho.
- Habiller une famille nombreuse — cấp quần áo cho một gia đình đông con
- Tỉa bớt cành rễ (cho một cây khi đem trồng sang chỗ khác).
- Bọc.
- Habiller un fauteuil — bọc vải một ghế bành
- (Kỹ thuật) Lắp máy (đồng hồ).
- Chuẩn bị để nấu nướng; chuẩn bị để bán.
- Xếp đặt bản in xung quanh (tranh ảnh trên trang sách đem in).
- Trang trí, điểm tô.
- Habiller de belles phrases une pensée creuse — dùng những câu hoa mỹ để điểm tô một tư tưởng trống rỗng
- habiller quelqu'un; habiller quelqu'un de toutes pièces — (thân mật) nói xấu ai tàn tệ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)