hache
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hache /haʃ/ |
haches /haʃ/ |
hache gc /haʃ/
- Cái rìu.
- avoir un coup de hache; avoir un coup de hache à la tête — (thân mật) hơi điên điên
- comité de la hache — (thân mật) ủy ban thanh lọc biên chế
- fait à coups de hache; taillé à coups de hache — làm thô sơ
- hache d’armes — (sử học) rìu chiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)