hacher
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
hacher ngoại động từ /ha.ʃe/
- Thái, băm.
- Hacher de la viande — thái thịt
- Hacher des herbes — băm cỏ
- Chặt vụng.
- Hacher un poulet — chặt vụng con gà
- Phá tan, phá nhát.
- Hacher un bataillon — phá tan một đại đội
- Blés que la grêle a hachés — lúa mì do mưa đá phá nát
- Ngắt quãng.
- Discours haché d’applaudissements — bài diễn văn bị ngắt quảng bởi những tràng vỗ tay
- Gạch gạch; (hội họa) tô nét chải.
- La pluie hache le ciel obscur — mưa gạch gạch nền trời đen tối
- hacher de la paille — (nghĩa bóng, thân mật) bập bẹ tiếng nước ngoài (chủ yếu tiếng Đức);
- se faire hacher — chống giữ đến người cuối cùng+ chịu mọi nguy hiểm để bảo vệ đến cùng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)