hacher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

hacher ngoại động từ /ha.ʃe/

  1. Thái, băm.
    Hacher de la viande — thái thịt
    Hacher des herbes — băm cỏ
  2. Chặt vụng.
    Hacher un poulet — chặt vụng con gà
  3. Phá tan, phá nhát.
    Hacher un bataillon — phá tan một đại đội
    Blés que la grêle a hachés — lúa mì do mưa đá phá nát
  4. Ngắt quãng.
    Discours haché d’applaudissements — bài diễn văn bị ngắt quảng bởi những tràng vỗ tay
  5. Gạch gạch; (hội họa) nét chải.
    La pluie hache le ciel obscur — mưa gạch gạch nền trời đen tối
    hacher de la paille — (nghĩa bóng, thân mật) bập bẹ tiếng nước ngoài (chủ yếu tiếng Đức);
    se faire hacher — chống giữ đến người cuối cùng+ chịu mọi nguy hiểm để bảo vệ đến cùng

Tham khảo[sửa]