hadj
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
hadj
- Cuộc hành hương hồi giáo tới Mecca (ở tây A Rập Xauđi).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)