haine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haine /hɛn/ |
haines /hɛn/ |
haine gc /hɛn/
- Lòng căm thù; sự hằn thù, sự căm ghét.
- Prendre quelqu'un en haine — căm thù ai
- Avoir de la haine pour le mensonge — căm ghét thói nói dối
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)