half-baked
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
half-baked /.ˈbeɪkt/
- Nướng chưa chín hẳn.
- Chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch.
- half-baked ideas — những ý nghĩ chưa chín chắn
- a half-baked youth — một thanh niên còn non nớt khờ dại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)