half-track
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
half-track /.ˌtræk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| half-track /a.ʃa.ɛ.lɛf.tʁak/ |
half-tracks /a.ʃa.ɛ.lɛf.tʁak/ |
half-track gđ /a.ʃa.ɛ.lɛf.tʁak/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)