halfpenny
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
halfpenny số nhiều halfpennies /ˈheɪp.ni/
- Đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh).
- (Số nhiều halfpence) Nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh).
- three halfpence — một xu rưỡi
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Một chút, một ít.
[sửa] Thành ngữ
- to come back (turn up) again like a bad halfpenny: Cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)