hamada
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hamada /ha.ma.da/ |
hamada /ha.ma.da/ |
hamada gc /ha.ma.da/
- (Địa lý; địa chất) Hoang mạc đá (ở Xahara).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)