handgun

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

handgun /.ˌɡən/

  1. Súng ngắn.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác