handicap
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
handicap (số nhiều handicaps) /ˈhæn.dɪ.ˌkæp/
- Cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức).
- Điều chấp (trong một cuộc thi).
- (Nghĩa bóng) Sự cản trở; điều bất lợi.
- Thương tật, tàn tật.
[sửa] Ngoại động từ
handicap ngoại động từ /ˈhæn.dɪ.ˌkæp/
- Chấp (trong một cuộc thi).
- Gây cản trở, gây bất lợi.
- to be handicapped by ill health — gặp cản trở vì sức khoẻ không tốt
[sửa] Chia động từ
handicap
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to handicap | |||||
| Phân từ hiện tại | handicapping | |||||
| Phân từ quá khứ | handicapped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | handicap | handicap hoặc handicappest¹ | handicaps hoặc handicappeth¹ | handicap | handicap | handicap |
| Quá khứ | handicapped | handicapped, hoặc handicappedst¹ | handicapped | handicapped | handicapped | handicapped |
| Tương lai | will/shall² handicap | will/shall handicap hoặc wilt/shalt¹ handicap | will/shall handicap | will/shall handicap | will/shall handicap | will/shall handicap |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | handicap | handicap hoặc handicappest¹ | handicap | handicap | handicap | handicap |
| Quá khứ | handicapped | handicapped | handicapped | handicapped | handicapped | handicapped |
| Tương lai | were to handicap hoặc should handicap | were to handicap hoặc should handicap | were to handicap hoặc should handicap | were to handicap hoặc should handicap | were to handicap hoặc should handicap | were to handicap hoặc should handicap |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | handicap | — | let’s handicap | handicap | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| handicap /hɑ̃.di.kap/ |
handicaps /hɑ̃.di.kap/ |
handicap gđ /hɑ̃.di.kap/
- (Thế) Cuộc đua có chấp.
- Sự thiệt vì chấp.
- (Nghĩa bóng) Điều bất lợi, điều thiệt thòi.
- La maladie est un handicap pour cet élève — bệnh tật là điều thiệt thòi cho cậu học trò ấy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)